talk over
/ˈtɑːk/Động từ
- (thông tục) Thảo luận; để trò chuyện về một vấn đề hoặc vấn đề.(transitive) To discuss; to converse about a matter or issue.Come home early, we have a lot to talk over.Về nhà sớm nhé, chúng ta có nhiều chuyện để nói đấy.
- (thông tục) Thuyết phục (ai); để nói chuyện xung quanh.(transitive) To persuade (someone); to talk around.I didn't like the idea at first, but they eventually talked me over.Lúc đầu tôi không thích ý tưởng này nhưng cuối cùng họ đã thuyết phục tôi.
- (ngoại động) ngắt lời (ai đó); nói cùng lúc với người khác.(transitive) To verbally interrupt (someone); to speak at the same time as someone else.She rudely talked over her opponent in the debate.Cô ấy nói xấu đối thủ của mình một cách thô lỗ trong cuộc tranh luận.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “talk over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish